Cash in on là kiếm tiền, hưởng lợi từ một tình huống: trào lưu, độ hot của bộ phim, nhu cầu tăng vọt. Rất gần chữ “ăn theo”: local cafés cashed in on the interest in the trail, quán cà phê ăn theo con đường mòn đang nổi. Nếu lợi lộc đến từ nỗi khổ hay chuyện riêng của người khác, cụm này thành lời chê: trục lợi.
Bạn muốn dùng cash in on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
cash in on an opportunity / trend / success
- Local cafés cashed in on the sudden interest in the walking trail.
- Several companies tried to cash in on the film's popularity.
- She refused to cash in on her friend's private story.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe shops cashed in the festival's popularity.
Sau khi sửaThe shops cashed in on the festival's popularity.
Tiếng Việt nói “kiếm tiền nhờ”, “ăn theo” mà không cần giới từ cố định, nên on dễ rơi mất: cashed in the popularity. Nhưng cụm này phải đủ ba phần: cash in on. Riêng cash in không có on lại là nghĩa khác: đổi ra tiền mặt, cash in your vouchers.
Benefit from là được lợi, trung tính: students benefit from the new library. Cash in on là khéo kiếm tiền từ tình huống: companies cashed in on the film's popularity. Nói students cashed in on the library thì nghe như họ đang trục lợi từ thư viện.
Đến lượt bạn
Complete the expression meaning profit from a situation: Sellers tried to cash in ___ the unexpected demand.
Xem đáp án
on — Tình huống mang lại tiền được nối bằng on: cash in on the demand. At không dùng ở đây.
Kể về một cửa hàng, quán cà phê hay blogger kiếm tiền nhờ một trào lưu hay sự kiện bất ngờ.
The bookshop cashed in on the town's history festival by extending its evening opening hours.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
