Account for nghĩa là chiếm (một tỷ lệ, một phần) và giải thích (nguyên nhân). Nghĩa đầu rất hay dùng khi mô tả biểu đồ: Students account for 40% of users. Nghĩa thứ hai là “giải thích một sự việc” hoặc “là nguyên nhân của nó”: The rain accounts for the delay.
Bạn muốn dùng account for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
account for + % / part of a total; account for + fact/change (explain it)
- In 2022, online sales accounted for almost a third of the shop's income.
- The new motorway probably accounts for the drop in traffic through our village.
- Can you account for the extra costs in last month's budget?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn 2020, coal accounted 35% of the country's electricity.
Sau khi sửaIn 2020, coal accounted for 35% of the country's electricity.
Ở cả hai nghĩa, for là bắt buộc: accounted for 35%. Cụm cùng nghĩa make up đi thẳng với con số mà không cần giới từ, nên người học dễ áp mẫu đó cho account và bỏ quên for. Chỉ cần sửa một chỗ: thêm for sau động từ.
Với nghĩa chiếm tỷ lệ, account for gần với make up: Women make up half of the team. Còn consist of liệt kê các thành phần của một tổng thể và không nói về tỷ lệ: The team consists of six engineers and a designer.
Đến lượt bạn
Heavy rain in July may ___ the fall in tourist numbers that month.
Xem đáp án
account for — Mưa giải thích vì sao lượng khách du lịch giảm, nên cần account for. Take into account nghĩa là “tính đến, cân nhắc”. Chỉ con người mới cân nhắc được, ví dụ ban tổ chức lễ hội, còn cơn mưa thì không cân nhắc gì cả.
Mô tả tiền của bạn mỗi tháng được chi vào đâu. Nêu khoản chi lớn nhất và tỷ lệ phần trăm ước chừng của nó.
Rent is my biggest expense and accounts for about 40% of my monthly spending.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
