Apply for nghĩa là nộp đơn xin một thứ gì đó: việc làm, visa, học bổng, khoản vay, suất học. Tức là chính thức đề nghị được nhận thứ bạn muốn. Cụm này dùng cả trong đời thường lẫn thư từ công việc.
Bạn muốn dùng apply for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
apply for + job/visa/grant/place; apply for a job at + company; apply to + university/organisation
- I'm going to apply for a part-time job at the local library.
- You should apply for the visa at least two months before your trip.
- She applied for a scholarship and got it on her second attempt.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI applied on a student visa last month.
Sau khi sửaI applied for a student visa last month.
Thứ bạn muốn nhận luôn được dẫn vào bằng for: apply for a visa. Với apply theo nghĩa “nộp đơn xin”, giới từ on không được dùng, nên câu sửa thay on bằng for.
Apply for là thứ bạn muốn nhận, apply to là nơi bạn nộp hồ sơ: I applied to three universities and for two scholarships. Ngoài ra apply to còn có nghĩa “áp dụng cho”: This rule applies to all students.
Đến lượt bạn
Maria has already ___ three universities in the UK and is waiting for their answers.
Xem đáp án
applied to — Sau chỗ trống là các trường đại học, tức là nơi nộp hồ sơ, nên dùng applied to. Applied for hợp với thứ muốn nhận được: applied for a place.
Kể về một lá đơn bạn đã nộp hoặc định nộp: xin việc, đi học, visa hoặc học bổng. Nêu cụ thể bạn xin gì và vào lúc nào.
In March I'm going to apply for a summer internship at an IT company in Moscow.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
