Drop out nghĩa là bỏ học giữa chừng, không học hết, hoặc rút khỏi một cuộc thi, một dự án. Ở cả hai nghĩa, người đó dừng tham gia trước khi mọi việc kết thúc.
Bạn muốn dùng drop out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
drop out of + school/university/a course; drop out of + a race/project; a dropout
- She dropped out of her law course because she wanted to become a nurse.
- Two runners dropped out of the race after the first ten kilometres.
- One of our sponsors dropped out at the last minute, so we had to find a new one.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênHe dropped out university after the first year to start a business.
Sau khi sửaHe dropped out of university after the first year to start a business.
Bản thân drop out không có tân ngữ, còn nơi mà người đó rời bỏ được nêu bằng of: dropped out of university. Vì drop out nghe giống một động từ “bỏ” thông thường, người học dễ đặt university ngay sau nó và quên mất of.
Drop out là tự mình bỏ đi. Nếu sinh viên bị đuổi vì trốn học hay gian lận, người ta nói be expelled hoặc cách nói thân mật be kicked out: He was expelled for cheating. Từ drop out có danh từ dropout — người bỏ học giữa chừng: a college dropout.
Đến lượt bạn
Halfway through the marathon, Tom hurt his knee and had to ___.
Xem đáp án
drop out — Tom bị đau đầu gối và không chạy tiếp được, anh ấy rút khỏi cuộc đua: drop out. Drop off nghĩa là ngủ gật hoặc thả ai đó xuống xe, cả hai đều không liên quan đến cuộc chạy marathon.
Kể về một người quen đã bỏ ngang việc học, một khóa học hoặc một cuộc thi. Nêu rõ người đó đã bỏ gì và vì sao.
My cousin dropped out of his engineering course after one year because a gaming studio offered him a job.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
