Pay off nghĩa là được đền đáp, mang lại kết quả, và cũng có nghĩa là trả hết (nợ, khoản vay). Thứ được đền đáp có thể là công sức, một rủi ro hoặc một quyết định: Hard work pays off. Với nợ thì nghĩa rất rõ: pay off a loan là trả hết khoản vay.
Bạn muốn dùng pay off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
effort / practice / a risk + pays off; pay off + a loan / a debt / a mortgage; pay it off
- All those early morning runs paid off, and I finished the half marathon in under two hours.
- Moving to a smaller company was a risk, but it paid off: I learned far more there.
- It took my parents twenty years to pay off the mortgage on their flat.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênLast month I finally closed my car loan.
Sau khi sửaLast month I finally paid off my car loan.
Người học đôi khi mượn cách nói của ngân hàng và viết closed my loan. Nhưng trong tiếng Anh, khoản nợ không được “đóng lại” mà được trả cho đến hết: pay off a loan, a debt, a mortgage. Ngoài ra, khoản vay ngân hàng trong tiếng Anh thường gọi là loan, không phải credit.
Pay back là trả lại tiền cho người đã cho mình mượn: I'll pay you back on Friday. Pay off là thanh toán hết khoản nợ, thường là trả dần và với ngân hàng: We paid off the loan in five years. Còn khi công sức được đền đáp thì dùng pay off: All that practice paid off.
Đến lượt bạn
Maria practised speaking every day for a year, and it really ___: she passed her interview in English.
Xem đáp án
paid off — Một năm luyện tập đã mang lại kết quả, Maria vượt qua buổi phỏng vấn, nên đáp án là paid off. Paid back dùng khi trả lại tiền, và sau nó thường nêu trả cho ai: paid me back.
Viết về một nỗ lực của bạn đã được đền đáp. Nêu cụ thể bạn đã làm gì và nhận được kết quả gì.
Reading one English article every evening paid off: after six months, I could follow business news without a dictionary.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
