Read out nghĩa là đọc to lên để người khác nghe: danh sách, thông báo, kết quả, tin nhắn. Thường là đọc một thông tin cụ thể cho tất cả những người xung quanh: read out the names, read out the answer.
Bạn muốn dùng read out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
read out + list/names/results; read it out (to + person); read out loud
- At the end of the course, our teacher read out the names of everyone who had passed.
- I can't see the screen from here, so could you read out the booking code?
- My flatmate read out the landlord's email, and we decided together how to reply.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you read loudly the first question for everyone?
Sau khi sửaCan you read out the first question for everyone?
Ý “đọc to lên” dễ khiến người học chọn loudly, nhưng loudly chỉ có nghĩa là “lớn tiếng”, tức là nói về độ lớn của giọng. Ý “đọc cho người khác nghe” được diễn đạt bằng read out, và thứ được đọc đứng ngay sau nó: read out the first question.
Read aloud cũng có nghĩa là “đọc thành tiếng”, và thường dùng khi đọc sách hoặc một đoạn văn dài, chẳng hạn cho trẻ con: I read aloud to my son before bed. Read out hay dùng hơn cho những gì được đọc cho mọi người nghe: tên, con số, thông báo.
Đến lượt bạn
I was driving, so my friend took my phone and ___ the message to me.
Xem đáp án
read out — Người bạn đọc to tin nhắn để người đang lái xe nghe được, nên dùng read out. Read through nghĩa là “đọc từ đầu đến cuối”, thường là đọc thầm, và không đi với to me như vậy.
Hãy tưởng tượng bạn đang chủ trì một cuộc họp hoặc một buổi học. Viết xem bạn sẽ đọc to điều gì và đọc cho ai nghe.
At the start of the meeting, I will read out the new holiday rules for the whole team.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
