Follow up nghĩa là liên hệ lại hoặc quay lại một việc để làm bước tiếp theo: viết thêm lần nữa, hỏi lại, kiểm tra xem mọi thứ đã xong chưa. Cụm này hay dùng nhất trong công việc: I'll follow up on your request. Viết có gạch nối, follow-up mang nghĩa “bổ sung, tiếp nối”: follow-up email, follow-up question.
Bạn muốn dùng follow up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
follow up on + request/task; follow up with + person; a follow-up + email/question/appointment
- The hotel hasn't answered my email, so I'll follow up with them tomorrow morning.
- Could you follow up on the invoice we sent in May, since the client still hasn't paid?
- The doctor booked a follow-up appointment in two weeks to check my knee again.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThanks for your time today. I'll follow up you next week.
Sau khi sửaThanks for your time today. I'll follow up with you next week.
Follow up dễ bị dùng giống contact hay remind, là những động từ đi thẳng với người: contact you. Nhưng sau follow up, người được liên hệ đứng sau with: follow up with you. Còn công việc hay vấn đề thì đứng sau on: follow up on the order.
Follow không có up nghĩa là đi theo hoặc làm theo điều gì: follow the instructions, follow the news. Follow up thêm một bước nữa sau bước đầu tiên: I emailed them on Monday and followed up on Friday.
Đến lượt bạn
After my answer, the examiner asked a ___ question to get more details.
Xem đáp án
follow-up — Giám khảo đặt câu hỏi để làm rõ câu trả lời của bạn, tức là câu hỏi bổ sung: follow-up question. Following nghĩa là “tiếp theo” hoặc “sau đây” (the following question) và không mang ý hỏi thêm để làm rõ.
Viết về một việc mà bạn đã chờ phản hồi quá lâu. Nêu bạn sẽ liên hệ lại với ai và khi nào.
My landlord hasn't replied about the broken heating for a week, so I'll follow up with him on Monday morning.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
