Put up nghĩa là treo lên hoặc dựng lên: put up a poster, a shelf, a tent. Nghĩa thứ hai hay gặp là cho ai ở nhờ, cho ngủ lại qua đêm: Can you put me up for the night? Ở cả hai nghĩa, đại từ đứng ở giữa: put it up, put me up.
Bạn muốn dùng put up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put up + noun (poster/shelf/tent); put + noun/it + up; put + person + up (for the night); put up with + noun
- We put up the tent before it got dark and then made a fire.
- My aunt put me up for a week when I first moved to London.
- The school put up posters about the new English club in every corridor.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI bought a new shelf last week, but I still haven't put up it.
Sau khi sửaI bought a new shelf last week, but I still haven't put it up.
Khi tân ngữ là đại từ (it, them, me), nó phải đứng giữa put và up: put it up, put them up. Với danh từ thường, cả hai trật tự đều được: put up the shelf và put the shelf up. Người học quen đặt tân ngữ ngay sau động từ nên hay viết put up it. Câu đã sửa chỉ đổi trật tự từ.
Put up with là một cụm động từ hoàn toàn khác: chịu đựng, cam chịu. I can't put up with the noise any more. Chỉ một từ with đã đổi nghĩa: put up the neighbours là “cho hàng xóm ở nhờ”, còn put up with the neighbours là “chịu đựng hàng xóm”.
Đến lượt bạn
The hotels were all full, so a friend offered to ___ for two nights in his flat.
Xem đáp án
put me up — Người bạn đề nghị cho người nói ngủ nhờ, đó là put someone up. Đại từ me đứng giữa put và up, nên đúng là put me up, còn put up me là sai ngữ pháp.
Viết về một lần chuyển nhà hoặc sửa nhà. Nêu bạn đã treo hoặc lắp đặt thứ gì và ở phòng nào.
After we moved into the new flat, I put up two bookshelves in the living room.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
