Put on nghĩa là mặc, đeo, đi (quần áo, giày, kính) hoặc tăng cân. Ở nghĩa thứ nhất có thể nói put on a coat hoặc put a coat on, nhưng với đại từ thì chỉ nói put it on. Ở nghĩa thứ hai, người ta nói put on weight hoặc put on three kilos, tức là lên cân.
Bạn muốn dùng put on khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put on + clothes/shoes/glasses; put it on; put on + weight/two kilos
- It was colder than I expected, so I put on a jumper before leaving the office.
- Wait a second, I need to put my glasses on to read the menu.
- I put on three kilos over the holidays, so now I walk to work.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy sister put on a long red dress to her friend's wedding.
Sau khi sửaMy sister wore a long red dress to her friend's wedding.
Khi kể ai đó mặc gì đến một buổi tiệc, dễ nghĩ ngay đến put on. Nhưng put on chỉ khoảnh khắc mặc đồ vào người. Khi nói người đó mặc gì trong suốt buổi lễ, cần dùng wear: wore a dress to the wedding.
Put on là hành động, còn wear là trạng thái, tức là thứ đang có trên người lúc này hoặc suốt cả buổi tối: I put on a scarf in the morning and wore it all day. Với kính hay đồng phục mà ai đó dùng thường xuyên, cũng nói wear: He wears glasses.
Đến lượt bạn
She quickly ___ her coat, grabbed her keys and ran out of the flat.
Xem đáp án
put on — Đây là một chuỗi hành động nhanh: mặc áo khoác, chộp chìa khóa, chạy ra ngoài. Khoảnh khắc mặc đồ được diễn đạt bằng put on. Wore nói về việc ai đó mặc gì trong một khoảng thời gian, nên không hợp với chuỗi hành động như vậy.
Mô tả cách bạn mặc đồ trước khi ra ngoài vào mùa đông. Nêu hai thứ bạn mặc và mặc theo thứ tự nào.
Before I go out in winter, I put on a thick jumper first and then my warm coat.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
