Put down nghĩa là đặt xuống, để xuống (bàn, sàn, mặt đất) hoặc hạ thấp, coi thường ai đó bằng lời nói. Nghĩa thứ nhất nói về đồ vật: put your bag down. Nghĩa thứ hai nói về con người: put someone down là nói những lời khiến người khác thấy mình ngốc nghếch hoặc không quan trọng.
Bạn muốn dùng put down khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put + something + down (on + surface); put + it/them + down; put + someone + down
- She put the heavy box down on the kitchen table and sat down.
- Put your phone down for a minute and look at the map with me.
- A good manager never puts people down in front of the whole team.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThat box is heavy, so put down it here and have a rest.
Sau khi sửaThat box is heavy, so put it down here and have a rest.
Khi đồ vật được thay bằng đại từ, đại từ đứng giữa put và down: put it down. Người học hay muốn đặt tân ngữ ngay sau cả cụm động từ và nói put down it, nhưng người bản ngữ không nói như vậy. Với danh từ, cả hai cách đều đúng: put the box down và put down the box.
Đừng nhầm với let down. Put someone down là hạ thấp ai đó bằng lời nói, khiến họ trông ngốc nghếch. Let someone down là làm ai thất vọng, không làm điều đã hứa: You promised to come, and you let me down.
Đến lượt bạn
Her boss often ___ in front of clients by calling her ideas stupid, so she has decided to leave.
Xem đáp án
puts her down — Gọi ý tưởng của người khác là ngu ngốc tức là hạ thấp họ, nên dùng puts her down. Lets her down là “làm cô ấy thất vọng”: dùng khi thất hứa, không phải khi nói lời gay gắt.
Mô tả việc bạn làm khi về đến nhà. Dùng put down, nêu đồ vật và chỗ bạn đặt nó.
When I get home, I put my keys down on the shelf by the door and take off my shoes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
