Log in nghĩa là đăng nhập: vào tài khoản, trang web, ứng dụng. Sign in có nghĩa y hệt, nhiều trang web đặt tên nút như vậy. Login viết liền là danh từ: thông tin đăng nhập hoặc việc đăng nhập, ví dụ login details, login page.
Bạn muốn dùng log in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
log in / sign in (to + account/website); log in with + email/password; login (noun): login details, login page
- I can't log in to my work email because I forgot my new password.
- Log in with your student account to see your exam results.
- Keep your login details somewhere safe and never share them with anyone.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI tried to login to the website three times, but it didn't work.
Sau khi sửaI tried to log in to the website three times, but it didn't work.
Động từ viết thành hai từ: log in, logged in, logging in. Login viết liền chỉ dùng cho danh từ hoặc từ đứng trước danh từ: your login, the login screen. Sau tried to cần động từ, nên viết log in.
Đừng nhầm sign in với sign up. Sign up là đăng ký, tạo tài khoản mới: I signed up last week. Sign in và log in là đăng nhập vào tài khoản đã có. Tên đăng nhập trong tiếng Anh gọi chính xác là username, còn login details là tên đăng nhập cùng với mật khẩu.
Đến lượt bạn
I already have an account, so I just need to ___ with my email and password.
Xem đáp án
log in — Đã có tài khoản rồi, chỉ cần đăng nhập, nên chọn log in. Sign up là tạo tài khoản mới, điều không cần ở đây.
Mô tả một lần bạn gặp trục trặc khi đăng nhập vào dịch vụ nào đó: email, ngân hàng, nền tảng học tập. Nêu điều gì đã xảy ra và bạn giải quyết thế nào.
Yesterday I couldn't log in to my banking app because it kept rejecting my code, so I reinstalled the app and it worked.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
