LetsWords
Cụm động từ

Move in là gì? Dọn đến ở và về sống chung

Dọn vào nhà mới, về sống chung với ai đó: đều là move in. Nhưng vừa nêu tên căn hộ, in đã không còn đủ: cần một giới từ khác mà cả người học giỏi cũng hay quên.

Move in nghĩa là dọn đến, chuyển vào nơi ở mới: The new neighbours moved in yesterday. Move in with someone là dọn đến ở cùng ai đó hoặc về sống chung: She moved in with her boyfriend. Nếu nêu tên chỗ ở, cần into: move into a new flat.

Bạn muốn dùng move in khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

move in; move in with + person; move in together; move into + place; move out (of + place)

  • The new neighbours moved in on Saturday and invited us for coffee.
  • After graduation, I moved in with two friends from university.
  • We're moving into a bigger flat closer to my office next month.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe moved in a new flat last week.

Sau khi sửaWe moved into a new flat last week.

Move in đứng một mình, không có tân ngữ: we moved in. Khi nêu nơi chuyển đến, in đổi thành into: moved into a new flat. Lỗi xảy ra vì in trông như đã đủ nghĩa “vào”.

Cambridge Dictionary

Move in và move out là một cặp: dọn vào và dọn đi. Move out of + nơi chốn: I moved out of my parents' flat at twenty. Còn để nói đơn giản là “chuyển nhà”, không nói rõ đi đâu, người Anh dùng move house: We're moving house in May.

Đến lượt bạn

Anna and her boyfriend have been together for two years, and next month they're ___ together.

(moving in / moving into)

Xem đáp án

moving in — Sau together không có nơi chốn, nên cần moving in, tức là “về sống chung”. Moving into đòi hỏi phải nói rõ vào đâu: moving into a new flat.

Kể về một lần chuyển nhà, của bạn hoặc của người quen. Nêu chuyện đó xảy ra khi nào và người đó bắt đầu sống cùng ai.

Last September my sister moved in with her best friend in a flat near the university.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.