Join in nghĩa là nhập cuộc, cùng tham gia vào việc người khác đang làm: trò chơi, cuộc trò chuyện, bài hát. Cụm này thường đứng cuối câu, không cần tân ngữ: Come on, join in!
Bạn muốn dùng join in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
join in (+ the game/conversation/fun); join in with + activity; join + person/group/club
- The kids were playing volleyball on the beach and asked me to join in.
- At first she was shy, but after a while she joined in the conversation.
- Everyone joined in with the chorus at the end of the concert.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhen the band started playing, even my grandfather joined to the dancing.
Sau khi sửaWhen the band started playing, even my grandfather joined in the dancing.
Người học hay thêm to sau join và viết joined to the dancing, nhưng động từ này không đi với to. Khi ai đó nhập cuộc vào hoạt động mà người khác đang làm, cần join in: joined in the dancing. Vì vậy to được thay bằng in.
Join không có in là gia nhập câu lạc bộ, tổ chức hoặc đi cùng ai đó: join a gym, join us for lunch. Join in là tham gia vào việc đang diễn ra: join in the discussion. Vì vậy join in a club và join in us đều sai.
Đến lượt bạn
I've just moved to Leeds and want to ___ a hiking club to meet new people.
Xem đáp án
join — Câu lạc bộ là một tổ chức, người ta gia nhập nó, nên chọn join. Join in đứng trước hoạt động chứ không đứng trước nhóm: join in the game, nhưng join a club.
Nhớ lại một bữa tiệc, buổi học hay buổi gặp mặt mà lúc đầu bạn còn ngại. Viết xem mọi người đang làm gì và điều gì giúp bạn nhập cuộc.
At my friend's wedding, everyone was dancing to old songs, and I only joined in when my aunt pulled me onto the dance floor.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
