Leave out nghĩa là bỏ qua, không đưa vào: một từ trong bài viết, một chi tiết trong câu chuyện, một người trong danh sách hay trong việc chung. Có thể bỏ cố ý hoặc do sơ suất. Feel left out là cảm thấy bị ra rìa, lạc lõng khi mọi người ở bên nhau còn mình thì không được rủ.
Bạn muốn dùng leave out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
leave out + word/detail/person; leave it out; leave + person + out of + plan/team; feel left out
- If a detail doesn't support your main idea, leave it out of the essay.
- You left out the most important part: did you actually get the job?
- The new intern felt left out because the rest of the team always had lunch together.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAt the party everyone spoke Spanish, and I felt myself left out.
Sau khi sửaAt the party everyone spoke Spanish, and I felt left out.
Felt myself left out là lỗi thừa từ. Trong tiếng Anh, ngay sau feel là từ mô tả trạng thái, không cần myself: I felt left out, I feel tired. Bỏ myself đi là câu nghe tự nhiên.
Leave out là không đưa thứ gì đó vào bài viết, danh sách hay kế hoạch. Nếu bạn bỏ lỡ một sự kiện hay buổi học, cần dùng miss: I missed the first lecture. Không thể nói left out the lecture theo nghĩa này.
Đến lượt bạn
When I made the guest list for my wedding, I accidentally ___ my cousin, and she was really upset.
Xem đáp án
left out — Câu nói về danh sách khách mời: cô em họ không có tên trong đó, nên dùng left out. Left behind nghĩa là “bỏ lại, không mang theo”, chẳng hạn khi rời khỏi nhà, và không hợp với chuyện danh sách.
Viết về một bài thuyết trình, lá thư hoặc bài viết mà bạn đã rút gọn. Nêu điều bạn quyết định không đưa vào và lý do.
I left the company's history out of my presentation because I only had ten minutes.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
