Warm up nghĩa là khởi động trước khi vận động, hoặc hâm nóng (đồ ăn). Nghĩa thứ nhất dùng trong thể thao, và cả khi làm nóng giọng trước buổi thuyết trình hay kỳ thi: warm up before a run. Nghĩa thứ hai nói về đồ ăn đã nguội: warm up the soup. Bài khởi động gọi là a warm-up.
Bạn muốn dùng warm up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
warm up (before + activity); do a warm-up; warm up + food; warm it up
- Always warm up for at least ten minutes before you go for a long run.
- Before the speaking test, I warmed up by describing photos aloud for five minutes.
- There's some pasta left from yesterday, so I'll warm it up for lunch.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênBefore every match, we make a warm-up for about ten minutes.
Sau khi sửaBefore every match, we do a warm-up for about ten minutes.
Khi muốn nói “làm bài khởi động”, người học dễ chọn make, như trong nhiều cụm khác mang nghĩa “làm”. Nhưng với warm-up, cũng như với exercise, người ta dùng do: do a warm-up. Cũng có thể nói gọn bằng một động từ: we warm up for ten minutes.
Sau buổi tập, người ta làm điều ngược lại là cool down: đi bộ chậm và giãn cơ để nhịp tim dịu xuống. After the match, the players walked slowly around the pitch to cool down.
Đến lượt bạn
Spend ten minutes ___ before a hard workout, or you might hurt your back.
Xem đáp án
warming up — Câu nói về việc chuẩn bị cơ thể trước buổi tập, tức là warming up. Heat up nghĩa là “làm nóng, đun nóng”: dùng cho đồ ăn, nước hay căn phòng, không dùng cho việc khởi động.
Mô tả cách bạn chuẩn bị trước buổi tập, buổi thuyết trình hoặc kỳ thi. Nêu bạn làm gì để khởi động và việc đó mất bao lâu.
Before my Saturday football game, I warm up with fifteen minutes of jogging and stretching.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
