Give away nghĩa là cho không, tặng đi, phát miễn phí, hoặc để lộ (bí mật, kết thúc bộ phim, cảm xúc của mình). Ví dụ: give away old clothes (cho đi quần áo cũ) hoặc give away the ending (kể ra đoạn kết và làm mất sự bất ngờ).
Bạn muốn dùng give away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give away + thing (to + person); give it away; give away + secret/ending; give yourself away
- Before moving abroad, I gave away most of my furniture to friends and neighbours.
- The new café is giving away free coffee to its first fifty customers this morning.
- Please don't give away the ending; I've only watched the first three episodes.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI borrowed Kate's charger last week and gave it away yesterday.
Sau khi sửaI borrowed Kate's charger last week and gave it back yesterday.
Give back và give away đều bắt đầu bằng give, nhưng nghĩa khác hẳn: give back là trả lại cho chủ, còn give away là cho hẳn đi, thường là miễn phí. Nói gave it away thì thành ra bạn đã đem chiếc sạc của Kate tặng cho một người khác.
Ở nghĩa thứ hai, give away là “để lộ”: bí mật, kế hoạch hoặc chính mình. She said she knew nothing, but her smile gave her away. Nghĩa này không nói về đồ vật mà về thông tin bị lộ ra ngoài.
Đến lượt bạn
When we moved to a smaller flat, we ___ most of our books to a charity shop.
Xem đáp án
gave away — Sách là của bạn, và bạn đem cho hẳn một cửa hàng từ thiện, nên dùng gave away. Gave back có nghĩa là bạn trả sách về nơi đã lấy, mà bạn đâu có lấy sách từ cửa hàng đó.
Viết về một món đồ bạn đã cho đi khi không còn cần đến. Nêu tên món đồ và cho biết bạn đã cho ai.
I gave away my old bike to my neighbour's son because I hadn't ridden it for two years.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
