Give back nghĩa là trả lại, đưa lại thứ bạn đã mượn hoặc đã nhận. Ở nghĩa thứ hai, give back to the community là giúp đỡ mọi người để đáp lại những gì mình từng nhận được: làm tình nguyện, dạy học miễn phí, quyên góp tiền.
Bạn muốn dùng give back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give + something + back (to + person); give + person + back + something; give back to + community
- Please give Anna her notes back after the seminar; she needs them for the exam.
- I need to give these books back to the library by Friday.
- After his business took off, he wanted to give back to the town where he grew up.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCould you give back me my charger when you've finished?
Sau khi sửaCould you give me back my charger when you've finished?
Nếu nêu cả người và vật, người đứng ngay sau give: give me back my charger hoặc give me my charger back. Back không thể chen vào giữa give và me. Trật tự từ trong cụm này khá cố định.
Tiền vay thường không dùng give back mà dùng pay back: I'll pay you back on Friday. Give back dùng cho đồ vật cần trả lại cho chủ: give back the keys, give back the book.
Đến lượt bạn
You can borrow my umbrella, but please ___ tomorrow because I need it for work.
Xem đáp án
give it back — Chiếc ô phải quay về với chủ, tức là người nói, nên dùng give it back. Take it back là mang đồ về lại nơi đã lấy, chẳng hạn trả lại cửa hàng, hoặc rút lại lời đã nói.
Nhớ lại một món đồ bạn cho ai đó mượn hoặc bạn đã mượn. Viết xem đó là gì và khi nào nó được trả lại.
My sister borrowed my hairdryer for her trip and gave it back two weeks later.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
