LetsWords
Cụm động từ

Free up là gì? Giải phóng thời gian, bộ nhớ

Giải phóng thời gian, bộ nhớ điện thoại, tiền trong ngân sách. Nhưng “sáu giờ mình rảnh” thì không nói bằng free up: người Anh có một cách nói đơn giản hơn nhiều.

Free up nghĩa là giải phóng thời gian, chỗ trống, tiền hoặc người để dùng cho việc khác. Nói về thứ vốn đang bị chiếm dụng nay đã dùng được: free up an hour, free up memory on a phone. Cũng có thể giải phóng cả con người: The new software freed up two staff to work with clients.

Bạn muốn dùng free up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

free up + time/space/money; free it up; free up + person + to do something

  • Moving all my meetings to Monday freed up the rest of the week for writing.
  • I deleted old videos from my phone to free up some space for holiday photos.
  • Hiring an assistant freed up the manager to focus on new clients.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênCall me later, I'll free up at six.

Sau khi sửaCall me later, I'll be free at six.

Người học dễ dùng free up cho chính mình, như thể “mình sẽ rảnh ra”. Nhưng động từ này giải phóng một thứ gì đó: thời gian, chỗ trống, tiền. Khi nói về bản thân, tiếng Anh nói đơn giản hơn: I'll be free at six. Câu sửa thay free up bằng be free, phần còn lại giữ nguyên.

Cambridge Dictionary

Set free cũng là “giải phóng”, nhưng theo nghĩa “thả tự do” cho tù nhân hay con vật: They set the bird free. Free up làm cho thứ vốn bị công việc hay đồ đạc chiếm chỗ trở nên dùng được: We freed up a desk for the new intern.

Đến lượt bạn

Cancelling my gym membership ___ fifty pounds a month for an English course.

(freed up / set free)

Xem đáp án

freed up — Khoản tiền trước đây dành cho phòng gym giờ dùng được cho khóa học, nên freed up. Set free là thả cho tự do, không dùng với tiền trong ngân sách.

Mô tả cách bạn dành ra thời gian cho việc học hoặc sở thích. Nêu bạn đã bỏ việc gì và có thêm bao nhiêu thời gian.

I stopped watching TV series on weekday evenings, which freed up about two hours a day for English.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.