LetsWords
Cụm động từ

Face up to là gì? Nhìn thẳng vào sự thật

Thừa nhận điều khó chịu và thôi trốn tránh. Nhưng bỏ up to đi, câu có thể mang nghĩa khác hẳn: rắc rối tự ập đến, còn bạn chưa hề quyết định gì.

Face up to nghĩa là nhìn thẳng vào sự thật: thừa nhận một sự thật hay vấn đề khó chịu và bắt đầu giải quyết nó. Thường đó là điều người ta né tránh đã lâu: nợ nần, sai lầm, nỗi sợ, một cuộc nói chuyện khó.

Bạn muốn dùng face up to khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

face up to + problem/fact/the truth; face up to the fact that + clause; face up to + -ing

  • He finally faced up to his debts and made a strict monthly budget.
  • It took me a year to face up to the fact that I hated my job.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYou need to look the truth in the eyes.

Sau khi sửaYou need to face up to the truth.

Look the truth in the eyes là cách dịch từng chữ, tiếng Anh không nói vậy: người ta nhìn vào mắt một người, chứ không phải vào mắt sự thật. Cách nói thông thường là face up to the truth.

Cambridge Dictionary

Face cũng có thể mang nghĩa “thừa nhận”: face the truth, face the facts. Nhưng face còn có nghĩa khác: đơn giản là đứng trước một khó khăn, dù bạn muốn hay không: The company faces serious problems. Face up to luôn nói về một quyết định: người đó thôi giả vờ rằng vấn đề không tồn tại. We need to face up to the problem — đừng né tránh nó nữa.

Đến lượt bạn

After years of ignoring it, he finally ___ his drinking problem and asked for help.

(faced up to / put up with)

Xem đáp án

faced up to — Anh ấy làm ngơ vấn đề suốt nhiều năm, rồi thừa nhận nó và xin giúp đỡ: faced up to. Put up with là chịu đựng điều mình không thích; vừa chịu đựng vấn đề vừa xin giúp đỡ thì mâu thuẫn.

Kể về một vấn đề bạn đã trì hoãn rất lâu. Nêu vấn đề đó là gì và bạn đã làm gì khi cuối cùng cũng thừa nhận nó.

I avoided going to the dentist for a year, but when my tooth started hurting at night, I faced up to the problem and booked an appointment.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.