Come around nghĩa là đổi ý và đồng ý với điều mà trước đó mình phản đối: Don't worry, he'll come around. Nghĩa thứ hai là ghé chơi, ghé qua nhà ai: Come around after work. Trong tiếng Anh Anh, ở cả hai nghĩa người ta thường nói come round.
Bạn muốn dùng come around khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
come around (to + idea/view); come around for + dinner/coffee; come round (UK)
- My parents didn't like the idea of me studying abroad, but they came around eventually.
- At first the team was against remote work, but most people have come around to it.
- Why don't you come around for dinner on Friday? I'm making lasagne.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy boss finally came around my idea of a four-day week.
Sau khi sửaMy boss finally came around to my idea of a four-day week.
Khi nêu ý tưởng mà cuối cùng người đó đồng ý, cần giới từ to: come around to the idea. Thiếu to, câu sẽ được hiểu theo nghĩa đen: came around my idea nghe như sếp đi vòng quanh ý tưởng của bạn, như đi quanh một cái bàn. Câu đã sửa chỉ thêm to.
Với nghĩa “ghé chơi”, come around và come over gần như không khác nhau: Come around for dinner và Come over for dinner. Với nghĩa “đổi ý”, come around quen dùng hơn: She was against it at first, but she came around.
Đến lượt bạn
My dad hated the idea of me buying a motorbike, but after a month he ___ and even offered to pay for lessons.
Xem đáp án
came around — Lúc đầu người bố phản đối, nhưng một tháng sau lại tự đề nghị trả tiền học lái xe: ông đã đổi ý, tức là came around. Came across nghĩa là “tình cờ gặp, bắt gặp”, hoặc khi đi với as là “tạo ấn tượng”, và không hợp ở đây.
Nhớ lại một người lúc đầu phản đối quyết định của bạn nhưng sau đó đã đồng ý. Viết đó là quyết định gì và điều gì đã giúp người ấy đổi ý.
My wife was against getting a dog, but she came around after we looked after our neighbour's puppy for a week.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
