Turn around nghĩa là quay lại, quay đầu theo hướng ngược lại hoặc xoay chuyển tình hình theo hướng tốt hơn. Ở nghĩa thứ nhất, cụm này nói về người hoặc xe: She turned around and smiled. Ở nghĩa thứ hai, nói về công ty, đội bóng hay việc học của ai đó: turn things around.
Bạn muốn dùng turn around khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
turn around (to face someone); turn + the car + around; turn + a business/things + around; turn it around
- When I called her name, she turned around and waved at me.
- We took the wrong exit, so we had to turn around and drive back.
- Two bad seasons nearly ruined the club, but a new coach turned things around.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe shop was losing money, but the new manager turned around it in a year.
Sau khi sửaThe shop was losing money, but the new manager turned it around in a year.
Khi tân ngữ là đại từ it, nó đứng giữa turn và around: turned it around. Không thể nói turned around it trong trường hợp này. Với danh từ, cả hai cách đều đúng: turned the shop around và turned around the shop.
Turn around là quay lại, quay đầu; turn over là lật, lật lại: turn over the page, the car turned over on the ice. Hai cụm trông giống nhau, nhưng chiếc xe turned around đã quay đầu chạy về, còn chiếc xe turned over thì đang nằm lật ngửa.
Đến lượt bạn
The road ahead was closed, so the driver had to ___ and go back to the main street.
Xem đáp án
turn around — Đường bị chặn, tài xế cần quay đầu xe và chạy về, nên dùng turn around. Turn over có nghĩa là xe bị lật, tức là đã xảy ra tai nạn.
Kể về một tình huống bạn đã xoay chuyển theo hướng tốt hơn: việc học, dự án, thói quen. Nêu điều gì đang không ổn và điều gì đã giúp thay đổi tình hình.
My grades were falling in the first term, but weekly study plans helped me turn things around by the summer.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
