Come back nghĩa là quay lại, trở về, thường là về nơi người nói hoặc người nghe đang ở: Come back soon! Come back còn có nghĩa là “nhớ lại, chợt hiện lên trong đầu”: Her name suddenly came back to me.
Bạn muốn dùng come back khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
come back (from + place); come back home; come back to + place/topic; memory + comes back (to + person)
- When are you coming back from your holiday in Spain?
- Let's take a short break and come back to this question after lunch.
- I hadn't spoken French for years, but it quickly came back to me in Paris.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênI usually come back to home at about seven.
Sau khi sửaI usually come back home at about seven.
Vì với nhiều địa điểm ta vẫn nói come back to, người học dễ thêm to trước home: come back to home. Nhưng sau động từ chỉ chuyển động, home đứng một mình, không có to: come back home, go home, get home. Giới từ to chỉ cần trước những nơi khác: come back to the office.
Come back mô tả việc quay về đây, về phía người nói: Come back here! Khi quay lại nơi người nói không có mặt, cần dùng go back: I left my keys at the gym, so I went back for them.
Đến lượt bạn
Wait here, I'm just popping to the shop. I'll ___ in ten minutes.
Xem đáp án
come back — Người nói chạy ra cửa hàng một lát rồi sẽ quay lại đây, chỗ người đang đợi, nên dùng come back. Go back sẽ mô tả việc quay lại một nơi khác, chẳng hạn quay lại cửa hàng lần nữa.
Viết về một chuyến đi mà bạn mới trở về gần đây. Nêu bạn trở về từ đâu và việc đầu tiên bạn làm khi về đến nhà.
When I came back from Kazan last Sunday, the first thing I did at home was water my plants.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
