LetsWords
Cụm động từ

Cheer up là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Cheer up là động viên bạn bè hoặc tự mình vui lên. Cách nói “đừng buồn nữa” tự nhiên, điểm khác với cheer và cheer on, kèm bài tập có đáp án.

Cheer up nghĩa là làm ai đó vui lên, động viên, hoặc tự mình vui lên, phấn chấn trở lại. Cheer someone up là làm cho người khác vui hơn. Còn Cheer up! là câu nói với người đang buồn: “Vui lên nào!”, “Đừng buồn nữa!”.

Bạn muốn dùng cheer up khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

cheer + someone + up; cheer up (= feel happier); Cheer up!

  • Cheer up! One bad exam result doesn't mean you'll fail the whole course.
  • Our manager ordered pizza on Friday afternoon to cheer everyone up after a hard week.
  • She cheered up a lot when she heard that her visa had been approved.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênDon't hang your nose! You'll pass the test next time.

Sau khi sửaCheer up! You'll pass the test next time.

Don't hang your nose! nghe như một thành ngữ, nhưng tiếng Anh không có hình ảnh này, và người nghe khó hiểu cái mũi liên quan gì ở đây. Người đang buồn được động viên bằng câu Cheer up! Nếu muốn dùng hình ảnh, có Keep your chin up, nghĩa đen là “ngẩng cao cằm lên”.

Cambridge Dictionary

Không có up, động từ cheer thường mang nghĩa khác: reo hò, hoan hô. The audience cheered when the band came on stage. Còn cheer someone on là reo hò cổ vũ người đang thi đấu hoặc biểu diễn: We cheered on the runners along the route.

Đến lượt bạn

Anna was upset about her job interview, so her flatmates baked a cake to ___.

(cheer her up / cheer her on)

Xem đáp án

cheer her up — Anna đang buồn và các bạn cùng nhà muốn làm cô vui lên, nên đáp án là cheer her up. Cheer her on nghĩa là reo hò cổ vũ trong lúc thi đấu hoặc biểu diễn, mà buổi phỏng vấn thì đã qua rồi.

Viết về một lần bạn động viên bạn bè hoặc đồng nghiệp trong một ngày khó khăn. Nêu người đó gặp chuyện gì và bạn đã làm gì.

When my colleague's presentation went badly, I cheered him up by taking him for lunch at his favourite café.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.