LetsWords
Cụm động từ

Turn out là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Turn out nghĩa là hóa ra hoặc có kết quả ra sao. Cấu trúc it turned out that và turn out to be, lỗi We turned out that và bài tập ngắn.

Turn out nghĩa là hóa ra hoặc thành ra, có kết quả như thế nào. Ở nghĩa thứ nhất, cụm này nói về điều về sau mới biết: It turned out that the flight was cancelled. Ở nghĩa thứ hai, nó đánh giá kết quả: The photos turned out well.

Bạn muốn dùng turn out khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

it turns out (that) + clause; turn out + to be + noun/adjective; turn out + well/badly/fine

  • The hotel turned out to be much closer to the beach than the photos suggested.
  • It turned out that my colleague had sent the client the wrong file.
  • I was nervous about my first presentation, but it turned out really well.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênWe turned out that the museum was closed on Mondays.

Sau khi sửaIt turned out that the museum was closed on Mondays.

Người học đôi khi thêm chủ ngữ chỉ người theo ý “chúng tôi phát hiện ra”, và thành We turned out. Nhưng turn out mô tả bản thân sự việc, không phải người biết được nó, nên đầu câu cần it. Nếu muốn nói ai là người biết được, dùng find out: We found out that...

Cambridge Dictionary

Ở nghĩa thứ hai, turn out thường cần một lời đánh giá: The trip turned out well hoặc badly. Work out thì không cần thêm gì cũng mang nghĩa “diễn ra suôn sẻ”: In the end, everything worked out. Còn câu The plan turned out mà không có đánh giá nghe như chưa nói hết.

Đến lượt bạn

I followed my grandmother's recipe carefully, and the cake ___ perfectly.

(turned out / turned up)

Xem đáp án

turned out — Câu nói về kết quả: chiếc bánh ra lò hoàn hảo, nên cần turned out. Turned up nghĩa là “xuất hiện, được tìm thấy” và không hợp với kết quả nấu nướng.

Nhớ lại một chuyến đi, một món đồ đã mua hoặc một kỳ thi khác với những gì bạn mong đợi. Viết xem bạn đã nghĩ nó sẽ thế nào và cuối cùng nó ra sao.

I expected the night train to Kazan to be uncomfortable, but it turned out to be clean and quiet.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.