LetsWords
Cụm động từ

Turn over là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Turn over là lật trang giấy, trở mình, và còn có nghĩa giao nộp cho cảnh sát. Lỗi dùng turn around, phân biệt với danh từ turnover và bài tập.

Turn over nghĩa là lật (tờ giấy, trang sách, bánh kếp) hoặc trở mình, bị lật: nằm quay sang bên kia trên giường, hay ô tô lật ngửa. Nghĩa thứ hai, trang trọng hơn, là giao nộp ai đó hoặc thứ gì đó cho chính quyền hay cho người phụ trách mới: turn evidence over to the police.

Bạn muốn dùng turn over khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

turn over + page/paper/pancake; turn it over; turn over (in bed); turn + something + over to + the police

  • I turned over the letter and found a phone number written on the back.
  • I kept turning over in bed because the room was too hot.
  • The hotel manager turned the security camera footage over to the police.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênYou may now turn your papers around and start the test.

Sau khi sửaYou may now turn your papers over and start the test.

Khi muốn nói “lật tờ giấy lại”, nhiều người học dùng turn around. Nhưng turn around nghĩa là quay sang hướng ngược lại, như quay đầu xe trên đường hay xoay ghế về phía cửa sổ. Khi đặt tờ giấy để mặt sau lên trên, người ta nói turn over.

Cambridge Dictionary

Động từ turn over viết tách rời. Viết liền turnover là danh từ: doanh thu của công ty hoặc tình trạng nhân viên nghỉ việc, thay người liên tục. The company's turnover grew by ten per cent. Staff turnover is high in call centres.

Đến lượt bạn

When bubbles appear on top, ___ the pancake and cook the other side for a minute.

(turn over / turn around)

Xem đáp án

turn over — Bánh cần được lật để mặt còn sống nằm xuống dưới, đó là turn over. Turn around có nghĩa là xoay bánh vòng tròn trên chảo: mặt sống vẫn nằm nguyên ở trên.

Nhớ lại một lá thư, tấm bưu thiếp hay giấy tờ mà bạn phải lật lại. Nêu rõ đó là gì và bạn tìm thấy gì ở mặt sau.

When I turned over the postcard from my aunt, I found a short poem written in pencil on the back.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.