End up nghĩa là rốt cuộc lại ở một nơi nào đó hoặc cuối cùng lại làm một việc gì đó. Thường nói về kết quả không nằm trong kế hoạch: định đi xem phim nhưng rốt cuộc lại ở nhà. Sau end up có thể là nơi chốn (end up in Milan), hành động dạng -ing (end up paying more) hoặc thứ bạn phải nhận lấy sau cùng (end up with a cold).
Bạn muốn dùng end up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
end up + -ing; end up in/at + place; end up with + noun
- We missed the last train and ended up sleeping at a friend's flat.
- She applied for a marketing role but ended up working in sales.
- If you don't plan your revision, you'll end up with too much to learn the night before the exam.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe ended up to stay at home because of the rain.
Sau khi sửaWe ended up staying at home because of the rain.
Sau end up, hành động phải có đuôi -ing: ended up staying. Dạng to stay không dùng được ở đây. Lỗi này thường xuất hiện do liên tưởng tới decided to stay, nhưng end up có cấu trúc khác.
Finally cũng hay được dịch là “cuối cùng”, nhưng nghĩa khác. Finally cho biết điều được mong đợi rốt cuộc đã xảy ra: We finally found the hotel. End up cho biết mọi việc kết thúc khác với dự định: We ended up in a different hotel.
Đến lượt bạn
The shop near my flat was closed, so I ended up ___ the batteries online.
Xem đáp án
ordering — Sau ended up, động từ thứ hai có đuôi -ing, nên đáp án là ordering. To order sẽ hợp nếu đứng sau decided hoặc had, nhưng không đi được với end up.
Nhớ lại một chuyến đi hoặc một dịp cuối tuần không diễn ra như kế hoạch. Viết xem bạn đã định làm gì và thực tế mọi chuyện kết thúc ra sao. Dùng ended up + -ing.
We planned to hike all Saturday, but it rained, so we ended up watching films at the hostel.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
