Think through nghĩa là suy nghĩ thấu đáo, cân nhắc kỹ đến cùng: một kế hoạch, một quyết định, hậu quả của nó. Người ta dùng cụm này khi hình dung trước từng bước và thấy trước chỗ nào có thể phát sinh vấn đề: think through the risks. Đại từ đặt ở giữa: think it through.
Bạn muốn dùng think through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
think through + plan/decision/consequences; think it/this through; not thought through (passive)
- Before you quit your job, think through how you will pay the rent.
- The new rules clearly weren't thought through, and students are confused.
- Let's think it through together before we promise anything to the client.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe didn't think the details, so the trip was a disaster.
Sau khi sửaWe didn't think through the details, so the trip was a disaster.
Người học đôi khi viết think the details với ý “nghĩ kỹ các chi tiết”. Nhưng think không nhận danh từ đứng ngay sau. Ý “nghĩ cho thấu đáo” trong tiếng Anh nằm ở tiểu từ through: think through the details.
Think over là cân nhắc trước khi trả lời: Can I think it over and call you tomorrow? Think through là suy tính từng bước, tính đến mọi hậu quả: We need to think through how the new system will work.
Đến lượt bạn
The plan failed because nobody had ___ what would happen if it rained.
Xem đáp án
thought through — Không ai tính trước chuyện trời mưa thì sẽ ra sao, nên cần thought through. Thought up nghĩa là “nghĩ ra”: một ý tưởng mới, một cái cớ, một cái tên. Vấn đề ở đây không nằm ở ý tưởng mà ở chỗ kế hoạch chưa được suy tính đến nơi đến chốn.
Mô tả một quyết định mà bạn đã cân nhắc rất lâu: chuyển nơi ở, đổi việc, mua một món đồ đắt tiền. Nêu rõ bạn đã tính trước điều gì và kết quả ra sao.
Before moving to Berlin, I thought through my budget for the first six months, so I never had to borrow money.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
