Think up nghĩa là nghĩ ra: ý tưởng, cái tên, kế hoạch, lời bào chữa. Thường ngụ ý rằng đã nghĩ ra nhanh hoặc khéo léo. Thought up là dạng quá khứ: Who thought up this name?
Bạn muốn dùng think up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
think up + idea/name/excuse/plan; think it up; think up a way to + verb
- We need to think up a name for our study group before Friday.
- He always thinks up a funny excuse when he's late for work.
- Who thought up the idea of a short quiz at the end of each lesson?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe need to think a name for our new project.
Sau khi sửaWe need to think up a name for our new project.
Người học hay bỏ mất tiểu từ up. Nhưng think không có up nghĩa là “suy nghĩ”, và không ai nói think a name. Nghĩ ra một cái tên là think up a name hoặc think of a name. Câu sửa chỉ thêm up.
Make up cũng là “nghĩ ra”, nhưng thường là bịa ra một điều không có thật: He made up a story about a lost passport. Nói made up là người nghe hiểu câu chuyện được bịa ra. Think up nhấn mạnh sự nhanh trí: She thought up a clever slogan.
Đến lượt bạn
The rain ruined our picnic, so the kids ___ a new game to play indoors.
Xem đáp án
thought up — Bọn trẻ nghĩ ra ngay một trò chơi mới, nên thought up. Thought over nghĩa là “cân nhắc kỹ”: người ta cân nhắc một lời đề nghị hay quyết định, chứ không sáng tạo ra trò chơi như vậy.
Kể về cách bạn nghĩ ra tên cho một dự án, thú cưng hoặc nhóm chat. Nêu cái tên đó và vì sao bạn chọn nó.
My friends and I thought up the name Night Owls for our study chat because we always revise after midnight.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
