Put together nghĩa là lắp ráp từ các bộ phận (đồ nội thất, mô hình) và chuẩn bị, soạn ra (kế hoạch, đội nhóm, báo cáo). Nghĩa thứ hai dùng khi từ nhiều thành phần khác nhau tạo ra một thứ mới: put together a menu, put together a team.
Bạn muốn dùng put together khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put together + noun / put + noun + together; put it together; noun + put together (= combined)
- It took us all Saturday to put the new bookcase together.
- Our team put together a short video to present the project to investors.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIt took us three hours to collect the new wardrobe.
Sau khi sửaIt took us three hours to put together the new wardrobe.
Collect nghĩa là “thu thập, sưu tầm” (collect stamps, collect data) hoặc “đến lấy”: collect a parcel. Vì vậy người bản ngữ sẽ hiểu collect the new wardrobe là “đi lấy cái tủ mới ở cửa hàng về”. Nếu tủ được lắp từ các bộ phận, cần put together hoặc assemble. Lỗi này hay gặp khi người học nghĩ mọi kiểu “gom các phần lại” đều là collect.
Đứng sau danh từ, put together nghĩa là “gộp lại, cộng lại”: Our team sold more than the other two teams put together. Đừng nhầm với get together: đó là việc mọi người gặp nhau, “tụ họp”: Let's get together on Friday.
Đến lượt bạn
Our manager asked me to ___ a short presentation for Monday's meeting.
Xem đáp án
put together — Bài thuyết trình được chuẩn bị bằng cách ghép slide và số liệu thành một thể thống nhất, đó là put together. Collect dùng cho thứ đã có sẵn: giấy tờ, chữ ký, dữ liệu. Bài thuyết trình chưa có, nên collect không phù hợp.
Kể về lần bạn chuẩn bị một việc phức tạp: báo cáo, chuyến đi hoặc bữa tiệc. Nêu cụ thể bạn đã chuẩn bị gì và mất bao lâu.
Last spring I put together a two-week trip around Georgia for my family, and the planning took almost a month.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
