Put through nghĩa là nối máy, chuyển cuộc gọi (put someone through to someone) hoặc bắt ai đó trải qua điều nặng nề: căng thẳng, các vòng kiểm tra, những buổi tập kiệt sức. Nghĩa thứ nhất là câu quen thuộc của lễ tân hoặc tổng đài viên: I'll put you through. Ở nghĩa thứ hai, người ta nói về những khó khăn mà một người gây ra cho người khác: She put her parents through a lot.
Bạn muốn dùng put through khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put + someone + through to + person/department; put + someone + through + stress/tests/training; put me/you through
- The receptionist put me through to the manager after a short wait.
- The new boss put the whole team through a very stressful month.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCould you put me through with the sales manager, please?
Sau khi sửaCould you put me through to the sales manager, please?
Người học hay dùng with ở đây, vì nghĩ theo ý “nối máy với ai đó”. Nhưng put through cần to, vì cuộc gọi được chuyển đến đúng người cần gặp: put me through to the sales manager.
Put through và get through khác nhau ở chỗ ai là người thực hiện. Put someone through to: lễ tân hoặc tổng đài viên nối máy cho bạn: I'll put you through to Mr Green. Get through to: chính bạn gọi được cho ai đó: I called all morning but couldn't get through to the bank.
Đến lượt bạn
Please hold the line, and I'll ___ you through to the accounts department.
Xem đáp án
put — Người nối máy đến phòng kế toán là nhân viên đã nhấc máy, vì vậy I'll put you through. Get through to mô tả người tự mình gọi được: I finally got through to the bank. Khi nối máy cho người khác thì cần put through.
Hãy tưởng tượng bạn gọi đến một khách sạn hoặc công ty. Viết câu bạn sẽ nói với lễ tân: bạn muốn được nối máy với bộ phận hay người nào và để làm gì.
Hello, could you put me through to the booking department? I'd like to change the dates of my reservation.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
