Put aside nghĩa là để dành tiền hoặc dành riêng thời gian cho một việc cụ thể. Nghĩa thứ hai là gác lại bất đồng, hiềm khích, băn khoăn để chúng không cản trở công việc. Nếu tân ngữ là đại từ, nó đứng ở giữa: put it aside.
Bạn muốn dùng put aside khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put aside + money/time (for + purpose); put it aside; put aside + differences/feelings
- My parents put aside part of their salary every month for my university fees.
- Let's put our differences aside and focus on finishing the project.
- Try to put aside twenty minutes every evening for reading in English.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênEvery month I put off some money for my summer holiday.
Sau khi sửaEvery month I put aside some money for my summer holiday.
Put off và put aside trông giống nhau nhưng nghĩa khác hẳn: put off là hoãn lại, dời sang lúc khác (put off a meeting), còn put aside là để dành tiền hoặc thời gian cho việc gì đó. Câu này nói về tiền, nên off được thay bằng aside.
Put away cũng có thể mang nghĩa “để dành”, nhưng thường gặp hơn với nghĩa “cất vào chỗ cũ”: put away the dishes. Còn khi nói về bất đồng hay hiềm khích, dùng put aside: They put aside their differences and signed the deal.
Đến lượt bạn
I want to buy a new bike in spring, so I ___ twenty pounds every week.
Xem đáp án
put aside — Bạn đang tiết kiệm để mua xe đạp, nghĩa là mỗi tuần để dành một khoản: put aside. Put off là hoãn lại, dời sang lúc khác, ví dụ một cuộc họp hay chuyến đi, và không dùng với một khoản tiền.
Viết về điều bạn đang hoặc muốn tiết kiệm tiền để làm. Dùng put aside, nêu số tiền và khi nào bạn cần đến khoản tiền đó.
I'm putting aside 100 euros a month so I can take an English course in Malta next summer.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
