Put away nghĩa là cất về chỗ (đồ đạc, bát đĩa, điện thoại) và để dành tiền cho sau này. Nghĩa đầu rất hay dùng trong sinh hoạt hằng ngày: Can you help me put the shopping away? Nghĩa thứ hai gần với save: She puts away fifty pounds a week.
Bạn muốn dùng put away khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
put + noun + away / put away + noun; put it/them away; put away money (save)
- Could you put your phone away while we're having dinner?
- After the party, it took us an hour to put everything away.
- She's been putting away part of her salary to pay for a master's degree.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter dinner I washed the plates and put away them.
Sau khi sửaAfter dinner I washed the plates and put them away.
Nếu tân ngữ là đại từ it hoặc them, nó đứng giữa put và away: put them away. Với danh từ thì cả hai trật tự đều được: put the plates away và put away the plates. Put away them là sai.
Put away và throw away dễ nhầm: put away old magazines là cất tạp chí vào tủ, throw away old magazines là vứt chúng đi. Take away nghĩa là “mang đi, dọn đi”: The waiter took away our plates.
Đến lượt bạn
I ___ a little money every month, so the summer trip won't be a problem.
Xem đáp án
put away — Câu nói về tiền để dành cho chuyến đi, đó là put away. Put off nghĩa là “hoãn, dời lại”: put off a meeting. Không ai “hoãn” tiền cả.
Mô tả cách bạn dọn dẹp vào cuối ngày làm việc hoặc học tập. Nêu hai thứ bạn cất đi và cất vào đâu.
At the end of the day, I put my notebooks away in the desk drawer and put my laptop away in its bag.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
