LetsWords
Cụm động từ

Hand in là gì? Nghĩa, ví dụ và bài tập

Hand in: nộp bài, giao nộp đồ nhặt được, nộp đơn xin nghỉ việc. Vì sao không dùng hand in khi muốn nói đã thi đỗ, kèm bài tập ngắn.

Hand in nghĩa là nộp: đưa bài đã làm xong cho giáo viên hoặc cấp trên, ví dụ hand in your homework. Nghĩa thứ hai là chính thức giao nộp đồ vật hoặc giấy tờ: mang ví nhặt được đến đồn cảnh sát hoặc nộp đơn xin nghỉ việc (hand in your notice).

Bạn muốn dùng hand in khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

hand in + homework/essay/report; hand it in; hand in + item + to + police/reception; hand in your notice

  • Please hand in your essays at the end of the lesson.
  • Someone found my wallet on the train and handed it in to the station staff.
  • After five years at the company, she handed in her notice and moved abroad.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênI handed in my driving test the first time.

Sau khi sửaI passed my driving test the first time.

Hand in chỉ có nghĩa là nộp bài làm hay giao đồ vật, không có nghĩa là vượt qua một kỳ thi. Nếu đã thi đỗ, dùng pass: I passed my driving test. Nếu sắp đi thi, dùng take: I'm taking the test tomorrow. Vì vậy cần thay handed in bằng passed.

Cambridge Dictionary

Hand over cũng có nghĩa là “giao”, nhưng là trao tận tay hoặc giao luôn quyền kiểm soát: The robber made him hand over his wallet. Hand in hàm ý bạn nộp bài hay đồ vật cho người có trách nhiệm tiếp nhận chính thức: giáo viên, thư ký, cảnh sát.

Đến lượt bạn

When the time was up, we put our pens down and ___ our exam papers to the teacher.

(handed in / handed out)

Xem đáp án

handed in — Bài thi được nộp cho giáo viên, nên chọn handed in. Handed out nghĩa là “phát ra”: giáo viên làm vậy khi phát đề trước giờ thi.

Viết về một bài tập hoặc công việc bạn cần nộp ở chỗ làm hay ở trường. Nêu đó là việc gì, nộp cho ai và hạn chót là khi nào.

I have to hand in my marketing report to my manager by Wednesday morning.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.