LetsWords
Cụm động từ

Hand down là gì? Từ bà ngoại đến tận tòa án

Truyền lại cho đời sau: công thức nấu ăn, chiếc nhẫn, áo len của anh trai. Còn trên bản tin, hand down đứng cạnh chữ judge, và thứ được trao lại là thứ không ai muốn nhận.

Hand down nghĩa là truyền lại (đồ vật, kiến thức, truyền thống) cho thế hệ sau hoặc cho người nhỏ tuổi hơn, và cũng có nghĩa là tuyên án, đưa ra phán quyết. Nghĩa thứ nhất gắn với gia đình: công thức nấu ăn, đồ trang sức, quần áo anh chị để lại cho em. Nghĩa thứ hai gặp trong tin tức: the judge handed down a sentence — thẩm phán đã tuyên án.

Bạn muốn dùng hand down khi trò chuyện?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

hand down + thing + to + person; hand something down; be handed down (from + person); hand down a sentence

  • My grandmother handed down her apple pie recipe to my mum, and now I bake it too.
  • As the youngest child, I wore clothes that my older sisters had handed down.
  • The judge handed down a two-year sentence for the robbery.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênMy grandmother handed down me this ring.

Sau khi sửaMy grandmother handed down this ring to me.

Với hand down, người nhận được nêu bằng to: handed down this ring to me. Người học dễ đặt me ngay sau động từ như trong gave me the ring, nhưng với hand down thì không nói như vậy.

Cambridge Dictionary

Hand over là trao một thứ ngay lúc này, thường theo yêu cầu hoặc theo nhiệm vụ: Hand over the keys. Hand down là truyền tiếp, từ người lớn sang người nhỏ hoặc từ đời này sang đời khác: This watch was handed down from my great-grandfather.

Đến lượt bạn

My brother's feet grew too big for his winter boots, so he ___ his old pair to me.

(handed down / handed in)

Xem đáp án

handed down — Người anh không đi vừa đôi bốt nữa nên để lại cho em: chuyển từ người lớn sang người nhỏ là handed down. Hand in nghĩa là “nộp” bài hoặc giấy tờ cho giáo viên, cấp trên, chứ không phải đưa đồ cho em.

Kể về một món đồ hoặc thói quen bạn được người lớn truyền lại. Nêu đó là gì và từ ai.

My father handed down his old guitar to me when I was twelve, and I still play it.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.