Give off nghĩa là tỏa ra, bốc ra mùi, hơi nóng, ánh sáng hoặc khí. Nghĩa thứ hai là toát lên, tạo ấn tượng về một phẩm chất nào đó: give off an air of confidence. Trong khẩu ngữ, cụm này cũng đi với vibe: He gives off a friendly vibe.
Bạn muốn dùng give off khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give off + heat/light/smell/gas; give off + an air of + noun; give off a friendly/calm vibe
- This small heater gives off enough heat to warm the whole bedroom.
- The milk had been left out all day and was giving off a sour smell.
- Even on her first day, the new manager gave off an air of calm confidence.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThis small heater gives off a lot of warm, so we rarely turn on the central heating.
Sau khi sửaThis small heater gives off a lot of heat, so we rarely turn on the central heating.
Warm là tính từ, nghĩa là “ấm”, không phải danh từ. Sau give off là thứ được tỏa ra, nên cần một danh từ: heat hoặc warmth.
Give off và give away đều nói về điều người khác nhận thấy ở một người, nhưng nghĩa khác nhau. Give off là ấn tượng người đó tạo ra: She gives off an air of calm. Give away là để lộ điều người đó cố che giấu: Her shaking hands gave away how nervous she was.
Đến lượt bạn
Nobody wanted to sit near the bin because it was ___ a horrible smell.
Xem đáp án
giving off — Thùng rác bốc ra một mùi kinh khủng, mà tỏa ra mùi trong tiếng Anh là give off: it was giving off a horrible smell. Give away nghĩa là “cho không” hoặc “để lộ bí mật”, không dùng cho mùi.
Mô tả một nơi bạn nhớ nhờ mùi hương của nó: căn bếp, khu chợ, khu rừng, quán cà phê. Nêu rõ thứ gì tỏa ra mùi đó và mùi ấy thế nào.
In my grandmother's kitchen, the fresh bread on the table always gave off a sweet, warm smell.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
