Give out nghĩa là phát, phân phát (tờ rơi, bài tập, mẫu dùng thử miễn phí) hoặc ngừng hoạt động, không trụ nổi nữa: nói về đôi chân, giọng nói, máy móc cũ. Ở nghĩa thứ nhất, mỗi người trong nhóm đều nhận được một thứ: give out flyers. Ở nghĩa thứ hai, chân, giọng hay máy móc không chịu nổi sức ép nữa: My voice gave out.
Bạn muốn dùng give out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give out + leaflets/papers (to + people); give them out; legs/voice/printer + give out
- Volunteers were giving out free water to runners along the route.
- Halfway through the presentation, my voice gave out, and a colleague finished it for me.
- Could you give out these handouts while I set up the projector?
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênAfter twenty kilometres, my legs refused, and I had to stop.
Sau khi sửaAfter twenty kilometres, my legs gave out, and I had to stop.
Muốn nói chân không đi nổi nữa, người học đôi khi viết my legs refused. Nhưng refuse nghĩa là từ chối một thứ gì đó hoặc từ chối làm gì, nên câu không có phần tiếp theo nghe cụt lủn. Khi chân, giọng nói hay máy móc ngừng hoạt động, người ta dùng give out: my legs gave out.
Give out nhấn mạnh rằng mỗi người trong nhóm đều nhận được: The guide gave out maps at the entrance. Give away nghĩa là cho hẳn đi, không lấy lại và không đòi gì đổi lại: I gave away my old bike to a neighbour.
Đến lượt bạn
The teacher ___ the exam papers and told us we had ninety minutes.
Xem đáp án
gave out — Đề thi được phát cho tất cả mọi người trước giờ làm bài và thu lại khi hết giờ. Đó là gave out. Gave away có nghĩa là giáo viên cho hẳn đề thi đi, như cho những món đồ không cần dùng nữa.
Mô tả một sự kiện mà bạn từng phát thứ gì đó: hội chợ việc làm, hội nghị, buổi học. Nêu rõ bạn đã phát gì và phát cho ai.
At the careers fair, I gave out brochures about our graduate programme to students from three universities.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
