Give in nghĩa là nhượng bộ, chịu thua: đồng ý với điều mà bạn đã phản đối suốt một thời gian. Give in to temptation là không cưỡng lại được cám dỗ. Trong tiếng Anh Anh, give in còn có nghĩa là nộp bài viết: give in your homework.
Bạn muốn dùng give in khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
give in; give in to + person/pressure/demands; give in to temptation; give in + homework/essay (UK)
- My daughter asked for a puppy every day, and after a month I finally gave in.
- I was trying to eat less sugar, but I gave in to temptation and ordered a slice of cake.
- Please give in your essays on Friday so I can mark them over the weekend.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe company refused to give up to pressure from its customers.
Sau khi sửaThe company refused to give in to pressure from its customers.
Vì give up cũng có nghĩa là “bỏ cuộc”, người học dễ dùng nó cho nghĩa “chịu thua” và viết give up to pressure. Nhưng tiếng Anh không nói như vậy: nhượng bộ ai đó hay điều gì đó là give in to. Vì thế up được thay bằng in.
Give up là bỏ việc của chính mình hoặc thôi không cố nữa: I gave up smoking. Give in là thôi chống lại ai đó hoặc điều gì đó từ bên ngoài: I didn't want to lend him my car, but I gave in. Nếu có lời nài nỉ hay áp lực từ người khác, gần như luôn cần give in.
Đến lượt bạn
After weeks of strikes, the government finally ___ to the workers' demands and raised salaries.
Xem đáp án
gave in — Chính phủ nhượng bộ trước yêu cầu của công nhân, và sau chỗ trống có to, nên chọn gave in. Không ai nói gave up to, còn gave up không có to lại mang nghĩa chính phủ đã bỏ một việc nào đó của mình.
Nhớ lại một lần bạn đã chiều theo lời đề nghị của ai đó. Viết xem ai đã thuyết phục bạn và cuối cùng bạn đồng ý điều gì.
My younger brother begged to borrow my laptop for his trip, and I finally gave in and let him take it.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
