Eke out là dè sẻn, kéo dài chút ít còn lại cho đủ dùng lâu hơn: they eked out the remaining fuel until the boat arrived. Eke out a living là chật vật kiếm sống, kiểu giật gấu vá vai. Eke out a win là thắng sát nút. Lúc nào cũng là nguồn lực ít ỏi, vừa đủ. Eke đọc là /iːk/.
Bạn muốn dùng eke out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
eke out supplies; eke something out; eke out a living / a win
- They eked out the remaining fuel until the supply boat arrived.
- He ekes out a living repairing old bicycles.
- The team eked out a narrow win in the final minute.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWe had very little fuel, so we eked out it carefully.
Sau khi sửaWe had very little fuel, so we eked it out carefully.
Theo trật tự quen thuộc động từ trước, tân ngữ sau, người học dễ viết eked out it. Nhưng với cụm động từ, đại từ phải chen vào giữa: eked it out. Danh từ thì đứng chỗ nào cũng được: eked out the fuel hoặc eked the fuel out.
Earn a living là kiếm sống, trung tính. Eke out a living là chật vật mới đủ sống: he ekes out a living repairing old bicycles. Chiến thắng cũng vậy: win là thắng, eke out a win là thắng đúng vào phút chót.
Đến lượt bạn
Choose the correct pronoun position: The rice had to last all week, so we ___.
Xem đáp án
eked it out — Đại từ it đứng giữa eked và out. Trật tự eked out it là sai.
Kể về lần bạn phải dè sẻn chỗ tiền, đồ ăn hay pin điện thoại cuối cùng.
We eked out the last battery charge by switching the phone off between calls.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
