Hurry up nghĩa là nhanh lên, làm gì đó nhanh hơn vì không còn nhiều thời gian. Cụm này thường là lời giục hoặc câu hối thúc: Hurry up! nghĩa là “Nhanh lên!”, “Khẩn trương lên!”. Hurry someone up là giục người khác làm nhanh hơn.
Bạn muốn dùng hurry up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
hurry up; hurry up with + noun; hurry + someone + up
- Hurry up, or we'll miss the last bus and have to walk home.
- If we don't hurry up, all the good seats at the conference will be taken.
- The receptionist tried to hurry us up, but we wanted to read the contract first.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênSorry, I can't talk now because I'm hurrying up.
Sau khi sửaSorry, I can't talk now because I'm in a hurry.
Câu “tôi đang vội” mô tả một trạng thái: tôi không có thời gian, tôi đang gấp. Tiếng Anh diễn đạt ý này bằng I'm in a hurry. Hurry up là lời thúc giục, kêu gọi làm nhanh hơn ngay lúc này, nên I'm hurrying up nghe rất lạ. Vì vậy hurrying up được thay bằng in a hurry.
Speed up là tăng tốc hoặc làm cho việc gì đó nhanh hơn: xe chạy nhanh hơn, một quá trình diễn ra nhanh hơn. The bus sped up after the traffic lights. Còn hurry up là câu nói với người khác khi thời gian gấp: Hurry up, the shop closes in ten minutes.
Đến lượt bạn
I need to take a shower before work, so could you ___ the bathroom?
Xem đáp án
hurry up with — Khi giục ai đó xong nhanh một việc hoặc nhường một chỗ cụ thể, sau hurry up cần có with: hurry up with the bathroom. Thiếu with, câu thành hurry up the bathroom, như thể cần làm cho chính cái phòng tắm nhanh hơn.
Viết về một lần ai đó giục bạn hoặc bạn giục người khác. Nêu người đó là ai và vì sao không còn nhiều thời gian.
My sister kept telling me to hurry up because our flight was already boarding.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
