Look at nghĩa là nhìn ai đó hoặc cái gì đó, chủ động hướng mắt về phía đó: Look at this map. Nghĩa thứ hai là xem xét, nghiên cứu hoặc kiểm tra: The doctor looked at my knee.
Bạn muốn dùng look at khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
look at + person/thing; look at + problem/plan/essay; take a look at + noun
- Look at this photo from our trip to Scotland: we had perfect weather all week.
- Everyone looked at the screen when the exam results appeared.
- The teacher looked at my essay and suggested a clearer introduction.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênWhy are you looking on me like that?
Sau khi sửaWhy are you looking at me like that?
Khi nhìn vào một người hay một vật, tiếng Anh dùng giới từ at, không dùng on: look at me, look at the board. Look on cũng có, nhưng mang nghĩa khác: đứng nhìn từ bên ngoài mà không can thiệp. Câu sửa thay on bằng at.
Look at, look for và see rất dễ nhầm. Look at là nhìn vào thứ đang ở trước mặt, look for là tìm thứ chưa thấy: I'm looking for my glasses. See là thấy, nhận ra mà không cần cố gắng: I saw a fox in the garden. Còn xem phim hay trận đấu thì dùng watch.
Đến lượt bạn
Before I send this email to the client, could you ___ it and check the tone?
Xem đáp án
look at — Email đã viết xong, người nói nhờ xem qua và kiểm tra giọng điệu, nên dùng look at. Look for nghĩa là “tìm”, mà email không hề bị mất: nó đã sẵn sàng và chỉ chờ gửi đi.
Nhờ đồng nghiệp hoặc bạn bè kiểm tra giúp một thứ: CV, ảnh, bài thuyết trình. Dùng look at và nêu cụ thể cần kiểm tra điều gì.
Could you look at my CV tonight and check if all the dates are correct?
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
