Người ta dùng swag để khen ai đó có gu riêng và cư xử thoải mái, tự tin, thường nửa đùa nửa thật. Từ này không đếm được, nên không có mạo từ: he's got swag.
Bạn có dùng được swag khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
have (got) swag; so much / real swag; with swag
- Your grandad has more swag than all of us, look at that hat!
- New trainers, new haircut, you've definitely got some swag today.
- She walked onto the stage with so much swag that the crowd went wild.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênDear Hiring Manager, I bring energy and swag to every project I work on.
Sau khi sửaDear Hiring Manager, I bring energy and confidence to every project I work on.
Thư xin việc do một nhà tuyển dụng không quen biết đọc, còn swag là tiếng lóng giữa bạn bè. Đi cùng energy cần một từ trang trọng với cùng ý nghĩa: confidence, “sự tự tin”.
Ở hội nghị và triển lãm, swag có nghĩa hoàn toàn khác: quà tặng miễn phí in logo: We came back from the conference with bags of swag. Vì vậy conference swag là bút và áo phông, không phải phong cách của người tham dự. Trong IELTS Speaking, thay vì swag hãy nói he has great style hoặc she's very confident; trong bài luận không viết tiếng lóng.
Đến lượt bạn
He never shows off, he just looks relaxed and stylish in anything he wears. He's got real ___.
Xem đáp án
swag — Anh ấy không khoe khoang mà chỉ trông thoải mái và phong cách: đó là swag. Flex là khoe mẽ, kiểu “nhìn xem tôi có gì này”, trong khi câu đã nói rõ anh ấy không làm vậy.
Mô tả một người quen hoặc người nổi tiếng mà bạn thấy có swag. Nêu một chi tiết ngoại hình và một nét trong cách cư xử.
My neighbour has real swag: he wears bright silk shirts and chats to everyone like an old friend.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
