Snazzy là khẩu ngữ cho “sành điệu”, “bắt mắt”, “nổi bật”: snazzy yellow trainers, a snazzy silver border. Dùng để khen thứ trông thời thượng và gây chú ý. Không cần đắt: chỉ một chi tiết đắt giá là đủ. Khi viết: stylish hoặc eye-catching.
Bạn có dùng được snazzy khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a snazzy jacket / design; snazzy graphics; look snazzy
- Your snazzy yellow trainers are easy to spot in a crowd.
- The invitation has a snazzy silver border.
- The new menu looks snazzy, with bold lettering and bright photographs.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe decorations were snazzy: cheap plastic and far too much glitter.
Sau khi sửaThe decorations were tacky: cheap plastic and far too much glitter.
Snazzy và tacky đều nói về thứ sặc sỡ, nổi bật, nên dễ hiểu snazzy là “lòe loẹt”. Nhưng snazzy là lời khen: nổi bật mà có gu. Nhựa rẻ tiền và kim tuyến khắp nơi thì là tacky.
Tacky cũng sặc sỡ nhưng kém thẩm mỹ. Snazzy là sặc sỡ mà có gu. Ranh giới do người nói quyết định: cùng một đôi giày lấp lánh, người này gọi là snazzy, người kia gọi là tacky.
Đến lượt bạn
Your friend loves your new jacket and asks where you bought it. She thinks it is ___.
Xem đáp án
snazzy — Bạn của bạn thích chiếc áo và hỏi mua ở đâu, nên đó là lời khen: snazzy. Tacky lại là chê quê mùa, kém thẩm mỹ.
Khen vẻ ngoài của một món đồ khi trò chuyện với bạn và nêu chi tiết nổi bật.
That is a snazzy backpack; the reflective orange stripes really stand out.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
