LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Flex là gì? Nghĩa tiếng lóng, ví dụ và bài tập

Flex nghĩa là khoe khoang, phô trương, giống chữ "flex" từng rất phổ biến trên mạng xã hội. Ví dụ, từ thay thế trung tính show off và bài tập chọn flex on hay flex to.

Flex trong tiếng lóng nghĩa là khoe khoang, phô trương đồ đạc hoặc thành tích của mình, thường theo cách khiến người khác khó chịu; giới trẻ Việt cũng từng dùng chữ "flex" rất phổ biến trên mạng xã hội. Hay dùng để nói về các bài đăng mạng xã hội hay câu chuyện giữa bạn bè. Trong lời nói trung tính và IELTS Speaking thì dùng show off, còn trong văn viết thì dùng boast about.

Bạn có dùng được flex khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

flex + noun; flex on + person; a flex (noun)

  • He keeps posting his new car online just to flex.
  • Buying the most expensive phone isn't a personality, it's a flex.
  • She wasn't flexing, she just genuinely loves talking about her research.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênHe always tries to flex to his coworkers about his salary.

Sau khi sửaHe always tries to flex on his coworkers about his salary.

Khoe khoang luôn hướng tới một ai đó, và trong tiếng lóng cụm cố định là flex on someone: on cho thấy lời khoe đó nhắm vào người khác. To hay bị dùng nhầm theo kiểu "khoe cái gì đó cho ai xem", nhưng flex không đi cùng to.

Cambridge Dictionary

Ngoài động từ, còn có danh từ a flex — thứ dùng để khoe: Getting three job offers in one week is a real flex. Còn nếu ai đó chỉ đơn giản chia sẻ một tin vui, không cố ý gây ấn tượng, thì đó không phải flex.

Đến lượt bạn

He keeps posting expensive gifts just to flex ___ his followers.

(on / to)

Xem đáp án

on — Cụm cố định là flex on someone, nên cần giới từ on. Giới từ to nghe có vẻ hợp lý nhưng không đi cùng động từ này.

Mô tả một lần ai đó (không nhất thiết là bạn) rõ ràng đang flex — khoe một món đồ hay thành tích một cách phô trương. Nói rõ họ khoe điều gì.

My cousin keeps flexing his new sneakers on everyone in our group chat.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.