Swanky là khẩu ngữ cho “sang chảnh”, “hoành tráng”: nơi đắt tiền, thời thượng, làm ra để gây ấn tượng. A swanky restaurant with a rooftop terrace, a swanky new office. Có thể là trầm trồ, cũng có thể là hơi giễu: cái gì cũng để khoe.
Bạn có dùng được swanky khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a swanky hotel / restaurant / apartment; look swanky
- The old warehouse is now a swanky restaurant with a rooftop terrace.
- His swanky new office has a view over the river.
- We wore ordinary coats to the surprisingly swanky opening party.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe formal property report describes the reception area as swanky.
Sau khi sửaThe formal property report describes the reception area as luxurious.
Ngữ pháp đúng, lỗi ở văn phong: từ khẩu ngữ swanky không hợp với báo cáo chính thức. Luxurious hoặc upscale truyền đạt cùng ý một cách trung tính.
Snazzy là sành điệu, bắt mắt, chưa chắc đã đắt. Swanky là đắt và hoành tráng. Posh là sang trọng, lại thêm chất “dân thượng lưu”.
Đến lượt bạn
Choose the neutral adjective for a formal property report: The reception area is ___.
Xem đáp án
luxurious — Báo cáo chính thức cần luxurious. Swanky vẫn đúng ngữ pháp nhưng nghe khẩu ngữ.
Kể cho bạn bè về một nơi sang chảnh và chi tiết được làm ra để gây ấn tượng với khách.
The swanky cinema has wide leather seats and a small lamp beside each table.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
