Play out nghĩa là diễn biến, diễn ra theo một cách nào đó: nói về sự kiện, cuộc đàm phán, tranh cãi, cốt truyện phim. Hầu như luôn đi kèm cách thức: how it plays out, plays out differently. Nghĩa thứ hai là diễn lại, tái hiện một cảnh, kể cả trong đầu: play out a conversation in your head.
Bạn muốn dùng play out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
see how + situation + plays out; play out + well/badly/differently; play out + scene/conversation (in your head)
- Nobody knows how the new prices will play out, so let's review the sales figures in a month.
- Before the interview, I played out every possible question in my head.
- The film plays out over one summer in a small seaside town.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênGood luck with the new job, I hope everything plays out!
Sau khi sửaGood luck with the new job, I hope everything works out!
Câu chúc “mong mọi chuyện suôn sẻ” nghe đã trọn ý, nên play out có vẻ hợp. Nhưng play out mô tả diễn biến sự việc và cần nói rõ diễn biến thế nào: plays out well, plays out badly. Để chúc một kết quả tốt, người ta nói work out: I hope everything works out.
Dạng played out không có tân ngữ còn có nghĩa “nhàm, cũ rích”: That plot twist is completely played out. Ở đây không còn nói về sự kiện mà về một chiêu trò hay câu đùa ai cũng đã chán.
Đến lượt bạn
Before calling my boss about a pay rise, I ___ the whole conversation in my head.
Xem đáp án
played out — Cuộc nói chuyện được diễn tập trước trong đầu, đó là played out. Played up nghĩa là “phóng đại” hoặc “quấy, trục trặc” (nói về trẻ con, máy móc), không hợp với việc tập trước trong đầu.
Kể về một tình huống chưa biết sẽ kết thúc ra sao: chuyển nhà, đàm phán, một dự án mới. Nêu khi nào thì sẽ rõ kết quả.
I've applied for a transfer to our Berlin office, and we'll see how it plays out after the budget meeting in March.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
