Add up nghĩa là cộng lại, tính tổng (con số, khoản tiền) hoặc khớp nhau, nghe hợp lý (về sự việc, lời giải thích). Nghĩa thứ nhất rất đời thường: add up the bill, add up your scores. Nghĩa thứ hai thường đi với phủ định: it doesn't add up — “có gì đó không khớp”. Người ta nói vậy khi ngờ rằng lời giải thích không thật hoặc còn thiếu điều gì.
Bạn muốn dùng add up khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
add up + numbers/bill; add something up; add up to + total; something doesn't add up
- Can you add up these receipts and tell me how much we spent on the trip?
- Our coffee and snacks at work add up to about forty pounds a month.
- He says he was at home all evening, but his story just doesn't add up.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênThe total cost of the course adds up 300 euros.
Sau khi sửaThe total cost of the course adds up to 300 euros.
Khi nêu tổng số tiền, cần add up to: adds up to 300 euros. Người học dễ đặt con số ngay sau động từ như với cost (The course costs 300 euros), nhưng add up thì cần to. Thiếu to, câu bị hỏng: nghe như chính chi phí đang cộng thứ gì đó.
Add up đứng một mình nghĩa là “cộng lại” hoặc “khớp”, còn add up to nêu ra tổng: Three coffees a day add up to a lot of money. Đừng nhầm với make up — “bịa ra”: He made up the whole story. Câu chuyện bị ai đó made up thường lại chính là chuyện doesn't add up.
Đến lượt bạn
Her excuse doesn't ___: she said the train was cancelled, but I took the same train.
Xem đáp án
add up — Người nói đi đúng chuyến tàu đó, nên lời giải thích không khớp với sự thật: doesn't add up. Make up nghĩa là “bịa ra” và cần tân ngữ (she made it up), còn her excuse doesn't make up thì vô nghĩa.
Mô tả một lần lời giải thích của ai đó khiến bạn thấy lạ. Nêu chi tiết nào không khớp.
My neighbour's story didn't add up: he said he was away all week, but his car was outside every night.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
