Care for nghĩa là chăm sóc ai đó (người bệnh, trẻ nhỏ, con vật), còn ở dạng phủ định not care for là không thích, không ưa. Nghĩa đầu gần với look after, nhất là khi nói về người bệnh và người già. Nghĩa thứ hai nghe dè dặt và hơi trang trọng: I don't care for jazz.
Bạn muốn dùng care for khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
care for + person/animal (look after); not care for + noun (not like); Would you care for + noun? (polite offer)
- After her operation, my aunt needed someone to care for her at home.
- Our neighbours cared for our cat while we were travelling in Italy.
- I don't really care for meetings that could have been an email.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênMy sister works as a nurse and cares about elderly patients at night.
Sau khi sửaMy sister works as a nurse and cares for elderly patients at night.
Care about ở đây làm đổi nghĩa: đó là “quan tâm, để tâm đến”, tức là cảm xúc chứ không phải công việc. Hai cụm chỉ khác nhau một giới từ nên rất dễ lẫn. Y tá chăm sóc bệnh nhân, nên cần care for.
Câu lịch sự Would you care for a coffee? nghĩa là “Anh/chị dùng cà phê nhé?” và nghe trang trọng, như lời người phục vụ hoặc trong buổi gặp công việc. Trong trò chuyện thường ngày, nói Would you like a coffee? đơn giản hơn.
Đến lượt bạn
While her father was recovering from surgery, Kate stayed at home to ___ him.
Xem đáp án
care for — Kate ở nhà để chăm sóc bố sau ca phẫu thuật. Đó là care for. Care about là lo lắng, quan tâm đến ông, mà việc đó thì không cần phải ở nhà.
Viết về một lần bạn chăm sóc ai đó: người thân, bạn bè hoặc thú cưng. Nêu rõ bạn chăm sóc ai và trong bao lâu.
When my grandfather broke his leg, I cared for him for three weeks and cooked all his meals.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
