Help out nghĩa là giúp đỡ, giúp một tay, nhất là khi người khác đang thiếu tiền, thiếu thời gian hoặc thiếu người. Thường đó là sự giúp đỡ bằng việc làm cụ thể, chỉ một lần hoặc trong thời gian ngắn: help out with the move, help out at a friend's café. Đại từ đứng giữa help và out: help me out.
Bạn muốn dùng help out khi trò chuyện?
Viết một câu — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
help + someone + out; help out with + noun; help out at + place
- My neighbour helped me out when my car broke down and I had to get to work.
- My sister helps out at our parents' shop on busy Saturdays.
- If you're short of time this week, I can help out with the shopping.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênCan you save me? I've left my wallet at home and need to pay for lunch.
Sau khi sửaCan you help me out? I've left my wallet at home and need to pay for lunch.
Muốn nhờ ai đó gỡ rối cho mình, người học đôi khi nói save me. Nhưng save nghĩa là “cứu” khỏi nguy hiểm, nên lời nhờ nghe như bạn đang gặp nạn thật. Khi chỉ rơi vào một tình huống khó xử, người ta nói help me out. Phần sau của câu, nơi bạn giải thích chuyện gì đã xảy ra, giữ nguyên.
Help dùng cho mọi kiểu giúp đỡ, kể cả lời khuyên hay lời giải thích: Can you help me with this grammar rule? Help out thường có nghĩa là gánh bớt một phần việc khi thiếu người: Can you help out in the kitchen tonight? We're two cooks short.
Đến lượt bạn
When I moved into my first flat, my friends ___ by lending me a sofa and some plates.
Xem đáp án
helped me out — Bạn bè đã giúp bằng cách cho mượn ghế sofa và bát đĩa, nên đáp án là helped me out. Helped me up nghĩa là “đỡ tôi dậy”, chẳng hạn sau khi ngã, còn sofa và đĩa chẳng liên quan gì đến chuyện đó.
Viết về một lần ai đó giúp bạn thoát khỏi khó khăn. Nêu vấn đề là gì và người đó đã làm gì cụ thể.
When my flight was cancelled, an old friend helped me out by letting me stay at her flat for two nights.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
