Wicked là độc ác, xấu xa: a wicked ruler, the Wicked Witch. Trong khẩu ngữ thì ngược lại: “cực hay”, “đỉnh”: the drummer played a wicked solo. Giống chữ “khủng” của tiếng Việt: một từ nghe đáng sợ lại thành lời khen.
Bạn có dùng được wicked khi nhắn tin không?
Viết một tin nhắn ngắn — chúng tôi sẽ chỉ ra lỗi ngay và gợi ý cách nói tự nhiên hơn.
Việc kiểm tra đang lâu hơn bình thường. Phần nhận xét sẽ tự động xuất hiện tại đây.
a wicked + noun; that was wicked; wicked can mean excellent informally
- The drummer played a wicked solo, and the crowd cheered for more.
- That skateboard design is wicked—I love the colours.
- In the fairy tale, a wicked ruler locks the villagers inside the castle.
Vì sao sửa như vậy
Bản đầu tiênIn a formal concert review: The drummer's solo was wicked.
Sau khi sửaIn a formal concert review: The drummer's solo was excellent.
Ngữ pháp không sai, lỗi nằm ở văn phong. Wicked nghĩa là “đỉnh” là khẩu ngữ, đặt vào bài phê bình trang trọng thì nghe như tiếng hò reo dưới khán đài. Khi viết, dùng excellent hoặc outstanding.
Evil là độc ác, không có nghĩa khen. Sick trong tiếng lóng cũng có thể là lời khen: that trick was sick. Excellent là cách thay trung tính khi viết.
Đến lượt bạn
Your friend hears your guitar solo and says, 'That was wicked!' She means it was ___.
Xem đáp án
excellent — Bạn của bạn khen ngay sau khi nghe, theo kiểu nói chuyện thân mật, nên wicked ở đây là “đỉnh”: excellent. Nghĩa độc ác không hợp với lời khen một màn solo.
Khen một màn biểu diễn hay một thiết kế trong tin nhắn với bạn, sao cho rõ wicked là lời khen.
The band played a wicked encore; I was still humming the melody on the way home.
Học cách dùng từ mới không mắc lỗi
Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.
