LetsWords
Tiếng lóng và từ viết tắt

Wack là gì trong tiếng lóng? Dở tệ, chán òm

Wack là “dở tệ”, “nhảm”: the remix is wack. Lời chê gắt, lại dễ nhầm với một từ na ná, mà từ kia thì có khi đang khen sự lập dị.

Wack là tiếng lóng Mỹ: dở tệ, chán òm, vô lý hết sức. The ending was wack: cái kết chẳng ra gì. The room numbering is wack: cách đánh số phòng thật nhảm. Nghe khá gắt, chỉ nói với bạn bè; trong phản hồi công việc thì nên gọi thẳng tên vấn đề.

Bạn có dùng được wack khi nhắn tin không?

Học cách dùng từ tiếng Anh thật tự nhiên khi trò chuyện

Bắt đầu học

something is wack; a wack + noun

  • The room numbering is wack; the numbers jump from 12 to 30.
  • That was a wack ending after such a promising first episode.
  • The remix sounds wack to me, but my friends like it.

Vì sao sửa như vậy

Bản đầu tiênIn a formal facilities report: The room numbering is wack.

Sau khi sửaIn a formal facilities report: The room numbering is confusing.

Ngữ pháp đúng, lỗi ở văn phong: tiếng lóng không hợp với báo cáo trang trọng. Hơn nữa wack không cho biết sai ở đâu. Confusing gọi tên vấn đề: số phòng gây rối.

Cambridge Dictionary

Wacky là lập dị, buồn cười: a wacky idea có khi lại được thích. Mid là tàm tạm. Whack có h là cú đánh hoặc đánh mạnh.

Đến lượt bạn

In a formal report, replace slang with a specific description: The room numbering is ___.

(confusing / wack)

Xem đáp án

confusing — Báo cáo trang trọng cần cách nói cụ thể. Confusing giải thích vấn đề, còn wack chỉ là một lời chê bằng tiếng lóng.

Nhắn cho bạn bè về một quyết định hay lịch trình bạn thấy vô lý, và giải thích vì sao.

That timetable is wack; three buses leave together and then there is nothing for an hour.

Học cách dùng từ mới không mắc lỗi

Đặt câu với những từ bạn đang học. LetsWords chỉ ra lỗi về cách dùng và ngữ pháp, gợi ý cách sửa và giải thích, còn phần ôn tập giúp bạn nhớ lâu.

Lập kế hoạch luyện tập

Luyện tiếng Anh theo trình độ và mục tiêu của bạn. Nhận bản sửa và lời giải thích dễ hiểu cho từng lỗi.